flare star

flare star

A flare star suddenly brightens in the night sky.

Định nghĩa

Danh từ: Sao bùng sáng (flare star) một loại sao lùn đỏ độ sáng có thể thay đổi vài cấp độ chỉ trong vài phút. Đây một hiện tượng thiên văn đặc biệt, nơi ngôi sao đột ngột tăng độ sáng lên rất nhanh rồi giảm dần.

dụ sử dụng
  • (Các nhà thiên văn học đã phát hiện một sao bùng sáng mới trong chòm sao Orion.)
  • (Sự thay đổi độ sáng của sao bùng sáng có thể được quan sát bằng kính thiên văn chuyên dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flare star activity": hoạt động của sao bùng sáng, thường được nghiên cứu để hiểu về chế phát sáng của các ngôi sao lùn đỏ.

    • The flare star activity is closely monitored by space telescopes. (Hoạt động của sao bùng sáng được giám sát chặt chẽ bởi các kính viễn vọng không gian.)
  • "Flare star classification": phân loại sao bùng sáng, dựa trên cường độ tần suất bùng sáng.

    • Astronomers have developed a new flare star classification system. (Các nhà thiên văn học đã phát triển một hệ thống phân loại sao bùng sáng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sao lùn đỏ bùng sáng (red dwarf flare star): một dạng cụ thể của sao bùng sáng, nhấn mạnh loại sao lùn đỏ.

    • Most flare stars are classified as red dwarf flare stars. (Hầu hết các sao bùng sáng được phân loại sao lùn đỏ bùng sáng.)
  • Sao biến quang bùng sáng (flare variable star): thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính biến đổi độ sáng.

    • This flare variable star can double its brightness in seconds. (Sao biến quang bùng sáng này có thể tăng gấp đôi độ sáng trong vài giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Sao lùn đỏ biến quang: một cách gọi khác, nhấn mạnh đặc tính biến đổi độ sáng của sao lùn đỏ.
  • Sao UV Ceti: tên gọi đặc trưng cho một loại sao bùng sáng nổi tiếng, thường được dùng làm dụ điển hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flare up: bùng sáng lên, thường dùng để mô tả hành động tăng độ sáng đột ngột của flare star.

    • The star flared up unexpectedly, surprising astronomers. (Ngôi sao bùng sáng lên một cách bất ngờ, làm các nhà thiên văn học ngạc nhiên.)
  • Die down: giảm dần, dùng để mô tả sự suy giảm độ sáng sau khi bùng sáng.

    • After the intense flare, the star's brightness died down quickly. (Sau đợt bùng sáng dữ dội, độ sáng của ngôi sao giảm dần nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "flare star" trong tiếng Việt, đây thuật ngữ chuyên ngành thiên văn học. Tuy nhiên, có thể sử dụng hình ảnh ẩn dụ: - "Bùng sáng như flare star": diễn tả sự nổi bật đột ngột nhanh chóng trong một lĩnh vực nào đó. - Tài năng của ấy bùng sáng như flare star trong làng âm nhạc. (Tài năng của ấy bùng sáng như sao bùng sáng trong làng âm nhạc.)